– Hoạt động vận tải qua eo biển Hormuz đang có dấu hiệu hồi phục sau nhiều tuần gián đoạn, với 14 tàu hàng vượt qua tuyến đường này trong ngày thứ Tư, tăng so với mức chỉ vài tàu mỗi ngày của tuần trước. Sự cải thiện này không phải do Iran mở lại tuyến hàng hải, mà vì ngày càng nhiều công ty vận tải và thủy thủ đoàn chấp nhận di chuyển dưới sự hộ tống của lực lượng hải quân Mỹ.
Áp lực lên thị trường năng lượng toàn cầu tiếp tục gia tăng khi các tàu chở dầu và khí tự nhiên hóa lỏng quay lại tuyến đường chiến lược, trong bối cảnh Mỹ và Iran vẫn đấu pháo kích bằng tên lửa và máy bay không người lái gần như mỗi đêm. Dữ liệu của Kpler cho thấy số tàu qua lại vẫn thấp hơn nhiều so với thời điểm trước chiến tranh và chưa đủ để ổn định nguồn cung dầu toàn cầu.
Bộ trưởng Năng lượng Mỹ Chris Wright cho biết Washington đang trực tiếp sử dụng lực lượng quân sự để bảo vệ các chuyến hàng năng lượng thương mại. Ông nói trên Bloomberg Radio rằng khoảng 6,5 triệu thùng dầu mỗi ngày đang được đưa ra khỏi vùng Vịnh qua eo Hormuz dưới sự hộ tống của quân đội Mỹ, giúp khôi phục một phần nguồn cung dầu và sản phẩm tinh chế cho thị trường thế giới. Con số này vẫn thấp hơn nhiều so với mức trung bình 20 triệu thùng/ngày trước chiến sự, khi eo Hormuz chiếm khoảng một phần năm lượng dầu thô giao dịch toàn cầu.
Hoạt động hộ tống của hải quân Mỹ đang mở rộng, nhưng tình hình vẫn mong manh và thị trường năng lượng thế giới dễ bị tổn thương. Các cuộc tấn công liên tiếp của Mỹ vào mục tiêu quân sự và ven biển của Iran trong nhiều tuần khiến lượng tàu qua lại giảm mạnh, chỉ còn khoảng một phần ba mức bình thường.
Trong thời gian đầu gián đoạn, Saudi Arabia và Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất đã cố gắng giảm thiểu tác động bằng cách chuyển hướng xuất khẩu qua các đường ống thay thế. Tuy nhiên, các tuyến này không thể thay thế hoàn toàn eo Hormuz. Từ khi lực lượng Houthi tuyên bố phong tỏa tàu liên quan đến Saudi tại eo Bab el‑Mandeb, hiệu quả của các tuyến đường thay thế càng giảm sút.
Dù một phần hoạt động vận tải đã nối lại, thị trường vẫn phụ thuộc nặng nề vào lượng dự trữ tích lũy trước chiến sự. Những kho dự trữ này có giới hạn và đang giảm nhanh. Trước chiến tranh, Cơ quan Năng lượng Quốc tế ước tính thị trường dầu toàn cầu dư thừa khoảng 3,7 triệu thùng/ngày, giúp các kho thương mại và dự trữ chiến lược hấp thụ cú sốc ban đầu từ các cuộc tấn công của Mỹ và Israel cũng như phản ứng của Iran.
Đến tháng Sáu, Reuters đưa tin Dự trữ Dầu Chiến lược (SPR) của Mỹ đã giảm xuống khoảng 340 triệu thùng, mức thấp nhất kể từ năm 1983, sau khi Bộ Năng lượng cho phép xuất kho khoảng 172 triệu thùng để ổn định nguồn cung trong giai đoạn khủng hoảng Hormuz. SPR được lưu trữ trong bốn kho muối ngầm dọc bờ biển vùng Vịnh ở Louisiana và Texas, được thành lập sau lệnh cấm vận dầu mỏ năm 1973.
Tại thời điểm cao nhất năm 2009, SPR chứa hơn 727 triệu thùng, tức mức hiện tại chưa bằng một nửa. Việc xuất kho tiếp tục diễn ra trong tháng Bảy, và theo dữ liệu mới nhất của Cơ quan Thông tin Năng lượng Mỹ, SPR còn 307,7 triệu thùng tính đến tuần kết thúc ngày 24 tháng 7, sau khi thêm 3,8 triệu thùng được đưa ra thị trường.
Trong khi eo Hormuz vẫn bất ổn, thị trường dầu toàn cầu đang thay đổi. Các nhà nhập khẩu châu Á tìm nguồn cung thay thế khi xuất khẩu từ vùng Vịnh bị hạn chế. Tuần này, lô dầu thô đầu tiên của Canada kể từ năm 2025 đã lên đường tới Nhật Bản trên tàu Freedom Glory, do Exxon Mobil thuê, với sức chứa 750.000 thùng. Nhà máy lọc dầu lớn nhất Nhật Bản, Eneos, đang mua dầu từ TMX Canada trong bối cảnh áp lực kinh tế tăng cao, buộc Tokyo hạ dự báo tăng trưởng năm nay từ 1,3% xuống còn 0,09%.
Những diễn biến này cho thấy dù Mỹ đã phần nào khôi phục hoạt động vận tải qua Hormuz bằng lực lượng hộ tống, thị trường năng lượng toàn cầu vẫn đối mặt với nguy cơ thiếu hụt nếu xung đột tiếp tục kéo dài và dự trữ dầu tiếp tục giảm.



