— Vào mùa hè năm 1776, tại thành phố Philadelphia,TIỂU bang Pennsylvania, một sự kiện lịch sử trọng đại đã diễn ra, làm thay đổi vĩnh viễn tiến trình lịch sử của Bắc Mỹ và toàn thế giới. Đại hội Lục địa lần thứ hai, tập hợp các đại diện đến từ mười ba thuộc địa Anh, đã chính thức thông qua Bản Tuyên ngôn Độc lập vào ngày 4 tháng 7, tuyên bố chấm dứt sự cai trị của Vương quốc Anh và khẳng định chủ quyền độc lập của một quốc gia mới mang tên Hợp chúng quốc Hoa Kỳ. Sự kiện này là đỉnh điểm của làn sóng bất mãn kéo dài nhiều năm đối với chính sách thuế bất công và sự áp bức từ triều đình Anh, khi người dân thuộc địa kiên quyết đòi quyền lợi với khẩu hiệu nổi tiếng không đóng thuế nếu không có đại diện trong quốc hội.
Để chuẩn bị cho bước đi lịch sử này, một ủy ban gồm năm thành viên đã được thành lập vào tháng 6 năm 1776 để soạn thảo văn bản, bao gồm Thomas Jefferson, John Adams, Benjamin Franklin, Roger Sherman và Robert R. Livingston.
Trong số đó, Thomas Jefferson, một luật sư kiêm triết gia trẻ tuổi tài năng đến từ Virginia, được giao trọng trách chấp bút chính nhờ văn phong xuất sắc và tư duy sâu sắc về quyền tự nhiên.
Dưới ngòi bút của Jefferson, văn bản không chỉ là một lời tuyên bố chính thức về mặt chính trị mà còn trở thành một tác phẩm triết học chính trị kinh điển, chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ các tư tưởng của thời kỳ Khai sáng, đặc biệt là học thuyết của triết gia người Anh John Locke.
Mở đầu bản tuyên ngôn là những lời văn bất hủ, khẳng định những chân lý tự nhiên và quyền lợi không thể bị tước đoạt của con người. Văn kiện nhấn mạnh rằng tất cả mọi người sinh ra đều có quyền bình đẳng, và tạo hóa đã ban cho họ những quyền không thể chuyển nhượng, trong đó có quyền được sống, quyền tự do và quyền mưu cầu hạnh phúc.
Bản tuyên ngôn giải thích rằng các chính phủ được lập ra là để bảo vệ những quyền cơ bản này, và quyền lực hợp pháp của chính phủ phải xuất phát từ sự đồng thuận của người dân. Khi một hình thức chính phủ phá hoại các mục tiêu đó, người dân có quyền thay đổi hoặc hủy bỏ nó để thiết lập một chính phủ mới dựa trên những nguyên tắc bảo đảm an toàn và hạnh phúc cho họ.
Phần lớn thời lượng của bản tuyên ngôn được dành để liệt kê cụ thể hai mươi bảy điều cáo trạng chống lại Vua George III của Anh. Các đại biểu thuộc địa đã vạch trần hàng loạt hành vi bạo ngược của nhà vua, từ việc đình chỉ hoạt động của các cơ quan lập pháp địa phương, duy trì quân đội đồn trú trong thời bình mà không có sự đồng ý của người dân, đến việc cắt đứt giao thương của thuộc địa với thế giới và áp đặt các khoản thuế vô lý. Nghiêm trọng hơn, triều đình Anh còn bị cáo buộc đã kích động các cuộc nổi dậy nội bộ và thuê lính đánh thuê nước ngoài để đàn áp dã man người dân thuộc địa, đẩy mối quan hệ giữa hai bên vào thế không thể cứu vãn.
Kết thúc văn kiện, các đại diện trịnh trọng tuyên bố trước toàn thể nhân loại rằng mười ba thuộc địa liên minh chính thức trở thành các quốc gia độc lập và tự do, hoàn toàn chấm dứt mọi nghĩa vụ trung thành với Vua Anh.
Họ khẳng định quốc gia mới có toàn quyền tuyên chiến, ký kết hòa bình, thiết lập liên minh, giao thương và thực hiện mọi quyền hạn mà các quốc gia độc lập khác được phép làm. Để bảo vệ lời tuyên bố thiêng liêng này, các thành viên ký tên đã cùng nhau cam kết hiến dâng cả mạng sống, tài sản và danh dự danh giá của mình cho nền độc lập non trẻ của nước Mỹ.



